Móng băng và những ưu nhược điểm cần biết trước khi xây nhà

04/07/2024
Tin tức

Móng băng là công nghệ tiên tiến trong xây dựng, giúp tối ưu hóa nền móng và gia tăng độ bền cho công trình. Đảm bảo tính an toàn và hiệu quả cao.

Trong quá trình xây dựng nhà cửa, việc lựa chọn loại móng phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và bền vững của công trình. Một trong những loại móng được sử dụng phổ biến hiện nay là móng băng. Với khả năng phân bổ tải trọng đều và thích hợp cho nhiều loại địa hình khác nhau, móng băng trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều gia đình và nhà thầu. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm vượt trội tồn tại một số hạn chế mà bạn cần phải biết trước khi quyết định sử dụng. 

1. Móng băng là gì?

Móng băng là loại móng có kết cấu là một dải dài, có thể đặt độc lập hoặc thành hình chữ thập để chịu tải và đỡ các cột nhà, bờ tường trong quá trình xây dựng. 

1.1. Cấu tạo móng băng:

Móng băng có cấu tạo bao gồm lớp bê tông được lót mỏng, bản móng chạy liên tục nối móng thành một khối duy nhất và dầm móng. 

  • Đế móng: Là phần dưới cùng của móng, được làm bằng bê tông cốt thép, có tác dụng truyền tải trọng từ công trình xuống nền đất. Đế móng băng thường có dạng dải dài, liên kết các cột, tường nhà lại với nhau.
  • Giằng móng: Là các dầm bê tông cốt thép được bố trí trên đế móng, có tác dụng liên kết các đế móng lại với nhau và giúp phân phối đều tải trọng lên nền đất. Giằng móng băng có thể có dạng giằng ngang, giằng dọc hoặc giằng chéo.
  • Bê tông lót móng: Là lớp bê tông mỏng được thi công dưới đế móng, có tác dụng bảo vệ đế móng khỏi sự ăn mòn của hóa chất trong đất và tạo mặt phẳng để thi công đế móng.

Móng băng có cấu tạo bao gồm lớp bê tông được lót mỏng, bản móng

1.2. Ứng dụng:

Móng băng được xếp vào loại móng nông. Những nền móng này được xây dựng trên các hố đào ngoài trời, sau đó lấp đầy đất. Độ sâu đặt móng thường nhỏ hơn 2m đến 2,5m.

Do đó, trên thực tế, thiết kế móng băng là một trong những loại móng nhà phổ biến và thường được sử dụng trong quá trình thi công các công trình dân dụng bởi giá thành hợp lý và độ lún rất đồng đều.

  • Phù hợp với công trình nhà phố, đặc biệt là các công trình xây dựng tầm trung từ 3 tầng đến 5 tầng. 
  • Đối với các công trình xây dựng nhà cấp 4 (nhà 1 tầng, nhà 2 tầng) thì phương án tối ưu thường được sử dụng là móng cốc. 
  • Các loại công trình khác như biệt thự, biệt thự nhà vườn,...cũng có thể thi công móng băng để xây dựng nhưng không quá phổ biến, móng bè sẽ được sử dụng nhiều hơn cho các công trình cao cấp này.

Móng băng được xếp vào loại móng nông.

2. Ưu và nhược điểm móng băng :

2.1. Ưu điểm móng băng:

  • Chịu lực tốt: Khả năng vượt trội nhất của móng băng là chịu lực tốt. Chính vì thế, người ta hay sử dụng móng băng ở các công trình có từ 3 tầng trở lên.
  • Làm công trình vững chắc hơn: Móng băng tạo sự liên kết giữa cột và tường nhà. Lực liên kết này giúp ngôi nhà của bạn trở nên vững chắc và bền hơn.
  • Giảm áp lực đáy móng: kết cấu chịu lực tốt là một trong các yếu tố giúp móng băng có khả năng giảm áp lực cho phần đáy, chống nghiêng và lún.
  • Truyền tải trọng lượng đồng đều: Móng băng có kết cấu đồng đều giữa các móng, giúp phân tán trọng lượng ngôi nhà và chịu tải tốt.
  • Chi phí dễ chịu: Thi công móng băng tiết kiệm được chi phí so với móng cọc khoảng 20 - 40%.

2.2. Nhược điểm móng băng:

  • Chiều sâu nhỏ khiến móng băng có khả năng bị lật, trượt và không ổn định.
  •  Diện tích thi công lớn hơn so với móng đơn, do đó có thể ảnh hưởng đến diện tích sử dụng của công trình.
  • Lớp bề mặt chịu tải kém nên tác động tiêu cực tới sức chịu tải của cả nền móng, do đó không phù hợp với các công trình có tải trọng lớn. 
  • Móng băng dễ bị nứt nẻ nếu nền đất không được xử lý tốt.
  • Với vai trò chịu tải đặc biệt quan trọng đối với cả ngôi nhà. Vì vậy. móng băng đòi hỏi kỹ sư có kinh nghiệm và tay nghề cao.

Móng băng dễ bị nứt nẻ nếu nền đất không được xử lý tốt.

Với những ưu nhược điểm đã phân tích ở trên, móng băng chỉ phù hợp với những công trình có quy mô nhỏ, thấp tầng, trọng tải thấp như nhà cấp 4, nhà phố 2-3 tầng, biệt thự sân vườn.

Trong một số trường hợp, không thể sử dụng một móng đơn. Một nền tảng băng sẽ là lựa chọn phù hợp nhất. Lưu ý, không nên thi công móng băng trên nền đất mềm, sình lầy, kém ổn định.

3. So sánh móng băng và móng cọc:

Khi xây dựng công trình, việc lựa chọn loại móng phù hợp là điều vô cùng quan trọng để đảm bảo độ bền vững và an toàn cho toàn bộ cấu trúc. 

Trong số các loại móng phổ biến hiện nay, móng băng và móng cọc thường được sử dụng nhiều nhất. 

Dưới đây là sự so sánh chi tiết giữa hai loại móng này, giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, ưu nhược điểm và ứng dụng của chúng trong thực tế.

3.1. Về cấu tạo:

Móng băng:

  • Móng băng được cấu thành bởi móng, bản móng và dầm móng. Trong đó bản móng cao 0,25-0,5m, rộng từ 0.9 đến 1.2m, thường cấu tạo bởi thép phi 12 A150. Dầm móng được cấu tạo từ 6 cây phi 18 A150 trở lên.

Móng cọc:

  • Móng cọc được cấu tạo bởi đài móng và hệ cọc. Đài móng có chiều dài lớn hoặc bằng 5d ( trong đó d là đường kính cọc), chiều rộng lớn hơn 2d. 
  • Khoảng cách giữa 2 cọc ép lớn hơn hoặc bằng 3d, chiều cao móng cọc từ khoảng 0.6 đến 0.7. 
  • Thép sử dụng để thi công móng cọc là thép phi 14 A 150 đối với thép lớp dưới, thép phi 12A200 đối với thép lớp trên.

Móng cọc được cấu tạo bởi đài móng và hệ cọc.

3.2. Về chi phí xây móng:

Qua quá trình thi công thực tế cho thấy, chi phí thi công móng băng thấp hơn chi phí thi công móng cọc.

Chi phí thi công móng cọc cao hay thấp còn phụ thuộc vào chiều ép cọc sâu bao nhiêu. Tuy nhiên, theo như tính toán chi phí xây móng cọc = 1,6 lần chi phí xây móng băng.

3.3. Về khả năng chịu lực:

Móng cọc có khả năng chịu tải trọng lớn hơn móng băng. Do vậy, nên sử dụng móng cọc cho các công trình từ 4 tầng trở lên.

Công trình dưới 4 tầng, tại vị trí có nền đất tốt hoặc nền đất yếu có mặt nước ngầm cao.

3.4. Vị trí thi công phù hợp:

Móng cần sử dụng rất nhiều máy móc thiết bị để ép cọc xuống. Do vậy, móng cọc chỉ có thể thi công tại các công trình có đường vào rộng, mặt bằng lớn.

Việc lựa chọn giữa móng băng và móng cọc phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Việc lựa chọn tốt cho các công trình nhỏ và vừa với địa chất ổn định, trong khi móng  phù hợp hơn cho các công trình lớn và nặng, hoặc khi xây dựng trên đất yếu. 

Hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại móng sẽ giúp bạn đưa ra quyết định hợp lý và tối ưu cho công trình của mình.

Chia sẻ

Bài viết liên quan

chị Trang Bình Thạnh đã đăng ký tư vấn